clasp locker

/klæsp ˈlɑkər/
Danh từ
  1. (Lỗi thời) Khóa kéo.
    (dated) A zip fastener.
🎬 Nghe “clasp locker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish